Stella

Xem cung hoàng đạo theo ngày sinh

Chọn ngày và tháng sinh của bạn — mình sẽ nói ngay cung hoàng đạo theo những ngày thường gặp. Nếu ngày đó rơi vào giao cung, hãy thêm năm sinh: mình có thời điểm Mặt Trời vào từng cung cho mọi năm từ 1950 đến 2031. Có năm sinh, mình nói chính xác cung của bạn, còn nếu ranh giới rơi đúng vào ngày sinh, mình còn chỉ ra giờ đổi cung.

Bạn sinh vào ngày 18–24? Hãy thêm năm sinh: mỗi năm ranh giới giữa hai cung rơi vào một ngày khác nhau.

Các cung hoàng đạo theo ngày

Ngày thường gặp là những ngày ghi trong hầu hết các trang tử vi. Chúng gần như luôn đúng, trừ vài ngày ở giao cung.

CungNgày
Bạch Dương21 tháng 3 – 19 tháng 4
Kim Ngưu20 tháng 4 – 20 tháng 5
Song Tử21 tháng 5 – 20 tháng 6
Cự Giải21 tháng 6 – 22 tháng 7
Sư Tử23 tháng 7 – 22 tháng 8
Xử Nữ23 tháng 8 – 22 tháng 9
Thiên Bình23 tháng 9 – 22 tháng 10
Bọ Cạp23 tháng 10 – 21 tháng 11
Nhân Mã22 tháng 11 – 21 tháng 12
Ma Kết22 tháng 12 – 19 tháng 1
Bảo Bình20 tháng 1 – 18 tháng 2
Song Ngư19 tháng 2 – 20 tháng 3

Những ngày giao cung

Mặt Trời sang cung kế tiếp vào khoảng ngày 18 đến 24, và mỗi năm rơi vào một ngày khác. Với mỗi ngày như vậy, mình cho thấy năm nào cả ngày thuộc một cung, năm nào cung đổi ngay trong ngày đó. Ngày và giờ theo UTC.

Ma Kết → Bảo Bình

Ngày (UTC)Cả ngày là Ma KếtĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Bảo Bình
19 tháng 11950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 63 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2006, 2007, 2008, 2010, 2011, 2012, 2014, 2015, 2016, 2018, 2019, 2020, 2022, 2023, 2024, 2026, 2027, 2028, 2030, 2031
2005 (23:22 UTC), 2009 (22:40 UTC), 2013 (21:52 UTC), 2017 (21:24 UTC), 2021 (20:40 UTC), 2025 (20:00 UTC), 2029 (19:01 UTC)—
20 tháng 11952, 1956, 1960, 19641950 (14:59 UTC), 1951 (20:52 UTC), 1953 (08:21 UTC), 1954 (14:11 UTC), 1955 (20:02 UTC), 1957 (07:38 UTC), 1958 (13:28 UTC), 1959 (19:19 UTC), 1961 (07:01 UTC), 1962 (12:58 UTC), 1963 (18:54 UTC), 1965 (06:29 UTC)
và thêm 59 năm nữa 1966 (12:20 UTC), 1967 (18:07 UTC), 1968 (23:54 UTC), 1969 (05:38 UTC), 1970 (11:24 UTC), 1971 (17:13 UTC), 1972 (22:59 UTC), 1973 (04:48 UTC), 1974 (10:46 UTC), 1975 (16:36 UTC), 1976 (22:25 UTC), 1977 (04:14 UTC), 1978 (10:04 UTC), 1979 (16:00 UTC), 1980 (21:49 UTC), 1981 (03:36 UTC), 1982 (09:31 UTC), 1983 (15:17 UTC), 1984 (21:05 UTC), 1985 (02:58 UTC), 1986 (08:46 UTC), 1987 (14:40 UTC), 1988 (20:24 UTC), 1989 (02:07 UTC), 1990 (08:02 UTC), 1991 (13:47 UTC), 1992 (19:32 UTC), 1993 (01:23 UTC), 1994 (07:07 UTC), 1995 (13:00 UTC), 1996 (18:52 UTC), 1997 (00:43 UTC), 1998 (06:46 UTC), 1999 (12:37 UTC), 2000 (18:23 UTC), 2001 (00:16 UTC), 2002 (06:02 UTC), 2003 (11:53 UTC), 2004 (17:42 UTC), 2006 (05:15 UTC), 2007 (11:01 UTC), 2008 (16:44 UTC), 2010 (04:28 UTC), 2011 (10:19 UTC), 2012 (16:10 UTC), 2014 (03:51 UTC), 2015 (09:43 UTC), 2016 (15:27 UTC), 2018 (03:09 UTC), 2019 (09:00 UTC), 2020 (14:55 UTC), 2022 (02:39 UTC), 2023 (08:30 UTC), 2024 (14:07 UTC), 2026 (01:45 UTC), 2027 (07:30 UTC), 2028 (13:22 UTC), 2030 (00:54 UTC), 2031 (06:48 UTC)
2005, 2009, 2013, 2017, 2021, 2025, 2029
21 tháng 1—1952 (02:38 UTC), 1956 (01:48 UTC), 1960 (01:10 UTC), 1964 (00:41 UTC)1950, 1951, 1953, 1954, 1955, 1957, 1958, 1959, 1961, 1962, 1963, 1965
và thêm 66 năm nữa 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2028, 2029, 2030, 2031

Bảo Bình → Song Ngư

Ngày (UTC)Cả ngày là Bảo BìnhĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Song Ngư
18 tháng 21950, 1951, 1952, 1954, 1955, 1956, 1958, 1959, 1960, 1962, 1963, 1964
và thêm 32 năm nữa 1966, 1967, 1968, 1970, 1971, 1972, 1974, 1975, 1976, 1978, 1979, 1980, 1983, 1984, 1987, 1988, 1991, 1992, 1995, 1996, 1999, 2000, 2003, 2004, 2007, 2008, 2011, 2012, 2016, 2020, 2024, 2028
1953 (22:41 UTC), 1957 (21:58 UTC), 1961 (21:16 UTC), 1965 (20:48 UTC), 1969 (19:54 UTC), 1973 (19:01 UTC), 1977 (18:30 UTC), 1981 (17:52 UTC), 1982 (23:47 UTC), 1985 (17:07 UTC), 1986 (22:58 UTC), 1989 (16:20 UTC)
và thêm 26 năm nữa 1990 (22:14 UTC), 1993 (15:35 UTC), 1994 (21:22 UTC), 1997 (14:51 UTC), 1998 (20:55 UTC), 2001 (14:27 UTC), 2002 (20:13 UTC), 2005 (13:32 UTC), 2006 (19:26 UTC), 2009 (12:46 UTC), 2010 (18:36 UTC), 2013 (12:02 UTC), 2014 (17:59 UTC), 2015 (23:50 UTC), 2017 (11:31 UTC), 2018 (17:18 UTC), 2019 (23:04 UTC), 2021 (10:44 UTC), 2022 (16:43 UTC), 2023 (22:34 UTC), 2025 (10:07 UTC), 2026 (15:52 UTC), 2027 (21:33 UTC), 2029 (09:08 UTC), 2030 (15:00 UTC), 2031 (20:51 UTC)
—
19 tháng 2—1950 (05:17 UTC), 1951 (11:09 UTC), 1952 (16:56 UTC), 1954 (04:32 UTC), 1955 (10:19 UTC), 1956 (16:04 UTC), 1958 (03:48 UTC), 1959 (09:37 UTC), 1960 (15:26 UTC), 1962 (03:14 UTC), 1963 (09:08 UTC), 1964 (14:57 UTC)
và thêm 32 năm nữa 1966 (02:38 UTC), 1967 (08:24 UTC), 1968 (14:09 UTC), 1970 (01:42 UTC), 1971 (07:27 UTC), 1972 (13:11 UTC), 1974 (00:59 UTC), 1975 (06:50 UTC), 1976 (12:40 UTC), 1978 (00:21 UTC), 1979 (06:13 UTC), 1980 (12:02 UTC), 1983 (05:31 UTC), 1984 (11:16 UTC), 1987 (04:50 UTC), 1988 (10:35 UTC), 1991 (03:58 UTC), 1992 (09:43 UTC), 1995 (03:11 UTC), 1996 (09:01 UTC), 1999 (02:47 UTC), 2000 (08:33 UTC), 2003 (02:00 UTC), 2004 (07:50 UTC), 2007 (01:09 UTC), 2008 (06:50 UTC), 2011 (00:25 UTC), 2012 (06:18 UTC), 2016 (05:34 UTC), 2020 (04:57 UTC), 2024 (04:13 UTC), 2028 (03:26 UTC)
1953, 1957, 1961, 1965, 1969, 1973, 1977, 1981, 1982, 1985, 1986, 1989
và thêm 26 năm nữa 1990, 1993, 1994, 1997, 1998, 2001, 2002, 2005, 2006, 2009, 2010, 2013, 2014, 2015, 2017, 2018, 2019, 2021, 2022, 2023, 2025, 2026, 2027, 2029, 2030, 2031

Song Ngư → Bạch Dương

Ngày (UTC)Cả ngày là Song NgưĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Bạch Dương
20 tháng 31950, 1951, 1954, 1955, 1958, 1959, 1962, 1963, 1966, 1967, 1970, 1971
và thêm 10 năm nữa 1974, 1975, 1979, 1983, 1987, 1991, 1995, 1999, 2003, 2007
1952 (16:14 UTC), 1953 (22:00 UTC), 1956 (15:20 UTC), 1957 (21:16 UTC), 1960 (14:42 UTC), 1961 (20:32 UTC), 1964 (14:10 UTC), 1965 (20:05 UTC), 1968 (13:22 UTC), 1969 (19:08 UTC), 1972 (12:21 UTC), 1973 (18:12 UTC)
và thêm 48 năm nữa 1976 (11:50 UTC), 1977 (17:42 UTC), 1978 (23:34 UTC), 1980 (11:10 UTC), 1981 (17:03 UTC), 1982 (22:56 UTC), 1984 (10:24 UTC), 1985 (16:14 UTC), 1986 (22:03 UTC), 1988 (09:39 UTC), 1989 (15:28 UTC), 1990 (21:19 UTC), 1992 (08:48 UTC), 1993 (14:41 UTC), 1994 (20:28 UTC), 1996 (08:03 UTC), 1997 (13:55 UTC), 1998 (19:55 UTC), 2000 (07:35 UTC), 2001 (13:31 UTC), 2002 (19:16 UTC), 2004 (06:49 UTC), 2005 (12:33 UTC), 2006 (18:26 UTC), 2008 (05:48 UTC), 2009 (11:44 UTC), 2010 (17:32 UTC), 2011 (23:21 UTC), 2012 (05:14 UTC), 2013 (11:02 UTC), 2014 (16:57 UTC), 2015 (22:45 UTC), 2016 (04:30 UTC), 2017 (10:29 UTC), 2018 (16:15 UTC), 2019 (21:58 UTC), 2020 (03:50 UTC), 2021 (09:37 UTC), 2022 (15:33 UTC), 2023 (21:24 UTC), 2024 (03:06 UTC), 2025 (09:01 UTC), 2026 (14:46 UTC), 2027 (20:25 UTC), 2028 (02:17 UTC), 2029 (08:02 UTC), 2030 (13:52 UTC), 2031 (19:41 UTC)
—
21 tháng 3—1950 (04:35 UTC), 1951 (10:25 UTC), 1954 (03:53 UTC), 1955 (09:35 UTC), 1958 (03:06 UTC), 1959 (08:54 UTC), 1962 (02:29 UTC), 1963 (08:20 UTC), 1966 (01:53 UTC), 1967 (07:37 UTC), 1970 (00:56 UTC), 1971 (06:38 UTC)
và thêm 10 năm nữa 1974 (00:07 UTC), 1975 (05:57 UTC), 1979 (05:22 UTC), 1983 (04:39 UTC), 1987 (03:52 UTC), 1991 (03:02 UTC), 1995 (02:14 UTC), 1999 (01:46 UTC), 2003 (01:00 UTC), 2007 (00:07 UTC)
1952, 1953, 1956, 1957, 1960, 1961, 1964, 1965, 1968, 1969, 1972, 1973
và thêm 48 năm nữa 1976, 1977, 1978, 1980, 1981, 1982, 1984, 1985, 1986, 1988, 1989, 1990, 1992, 1993, 1994, 1996, 1997, 1998, 2000, 2001, 2002, 2004, 2005, 2006, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2028, 2029, 2030, 2031

Bạch Dương → Kim Ngưu

Ngày (UTC)Cả ngày là Bạch DươngĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Kim Ngưu
19 tháng 41950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 48 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1973, 1974, 1975, 1977, 1978, 1979, 1981, 1982, 1983, 1985, 1986, 1987, 1989, 1990, 1991, 1993, 1994, 1995, 1997, 1998, 1999, 2001, 2002, 2003, 2006, 2007, 2010, 2011, 2014, 2015, 2018, 2019, 2022, 2023, 2026, 2027, 2030, 2031
1972 (23:37 UTC), 1976 (23:03 UTC), 1980 (22:23 UTC), 1984 (21:38 UTC), 1988 (20:45 UTC), 1992 (19:57 UTC), 1996 (19:10 UTC), 2000 (18:40 UTC), 2004 (17:50 UTC), 2005 (23:37 UTC), 2008 (16:51 UTC), 2009 (22:44 UTC)
và thêm 10 năm nữa 2012 (16:12 UTC), 2013 (22:03 UTC), 2016 (15:29 UTC), 2017 (21:27 UTC), 2020 (14:45 UTC), 2021 (20:33 UTC), 2024 (14:00 UTC), 2025 (19:56 UTC), 2028 (13:09 UTC), 2029 (18:56 UTC)
—
20 tháng 4—1950 (15:59 UTC), 1951 (21:48 UTC), 1952 (03:36 UTC), 1953 (09:25 UTC), 1954 (15:19 UTC), 1955 (20:58 UTC), 1956 (02:43 UTC), 1957 (08:41 UTC), 1958 (14:27 UTC), 1959 (20:16 UTC), 1960 (02:06 UTC), 1961 (07:55 UTC)
và thêm 48 năm nữa 1962 (13:51 UTC), 1963 (19:36 UTC), 1964 (01:27 UTC), 1965 (07:26 UTC), 1966 (13:11 UTC), 1967 (18:55 UTC), 1968 (00:41 UTC), 1969 (06:27 UTC), 1970 (12:15 UTC), 1971 (17:54 UTC), 1973 (05:30 UTC), 1974 (11:19 UTC), 1975 (17:07 UTC), 1977 (04:57 UTC), 1978 (10:50 UTC), 1979 (16:35 UTC), 1981 (04:19 UTC), 1982 (10:07 UTC), 1983 (15:50 UTC), 1985 (03:26 UTC), 1986 (09:12 UTC), 1987 (14:58 UTC), 1989 (02:39 UTC), 1990 (08:27 UTC), 1991 (14:08 UTC), 1993 (01:49 UTC), 1994 (07:36 UTC), 1995 (13:21 UTC), 1997 (01:03 UTC), 1998 (06:57 UTC), 1999 (12:46 UTC), 2001 (00:36 UTC), 2002 (06:20 UTC), 2003 (12:03 UTC), 2006 (05:26 UTC), 2007 (11:07 UTC), 2010 (04:30 UTC), 2011 (10:17 UTC), 2014 (03:56 UTC), 2015 (09:42 UTC), 2018 (03:13 UTC), 2019 (08:55 UTC), 2022 (02:24 UTC), 2023 (08:14 UTC), 2026 (01:39 UTC), 2027 (07:18 UTC), 2030 (00:44 UTC), 2031 (06:31 UTC)
1972, 1976, 1980, 1984, 1988, 1992, 1996, 2000, 2004, 2005, 2008, 2009
và thêm 10 năm nữa 2012, 2013, 2016, 2017, 2020, 2021, 2024, 2025, 2028, 2029

Kim Ngưu → Song Tử

Ngày (UTC)Cả ngày là Kim NgưuĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Song Tử
20 tháng 51950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 46 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1973, 1974, 1975, 1977, 1978, 1979, 1981, 1982, 1983, 1985, 1986, 1987, 1989, 1990, 1991, 1993, 1994, 1995, 1997, 1998, 1999, 2002, 2003, 2006, 2007, 2010, 2011, 2014, 2015, 2018, 2019, 2022, 2023, 2026, 2027, 2031
1972 (22:59 UTC), 1976 (22:21 UTC), 1980 (21:42 UTC), 1984 (20:58 UTC), 1988 (19:57 UTC), 1992 (19:12 UTC), 1996 (18:23 UTC), 2000 (17:49 UTC), 2001 (23:44 UTC), 2004 (16:59 UTC), 2005 (22:47 UTC), 2008 (16:01 UTC)
và thêm 12 năm nữa 2009 (21:51 UTC), 2012 (15:16 UTC), 2013 (21:10 UTC), 2016 (14:36 UTC), 2017 (20:31 UTC), 2020 (13:49 UTC), 2021 (19:37 UTC), 2024 (13:00 UTC), 2025 (18:55 UTC), 2028 (12:10 UTC), 2029 (17:56 UTC), 2030 (23:41 UTC)
—
21 tháng 5—1950 (15:27 UTC), 1951 (21:15 UTC), 1952 (03:04 UTC), 1953 (08:53 UTC), 1954 (14:47 UTC), 1955 (20:24 UTC), 1956 (02:12 UTC), 1957 (08:10 UTC), 1958 (13:51 UTC), 1959 (19:42 UTC), 1960 (01:33 UTC), 1961 (07:22 UTC)
và thêm 46 năm nữa 1962 (13:16 UTC), 1963 (18:58 UTC), 1964 (00:50 UTC), 1965 (06:50 UTC), 1966 (12:32 UTC), 1967 (18:18 UTC), 1968 (00:06 UTC), 1969 (05:50 UTC), 1970 (11:37 UTC), 1971 (17:15 UTC), 1973 (04:54 UTC), 1974 (10:36 UTC), 1975 (16:24 UTC), 1977 (04:14 UTC), 1978 (10:08 UTC), 1979 (15:54 UTC), 1981 (03:39 UTC), 1982 (09:23 UTC), 1983 (15:06 UTC), 1985 (02:43 UTC), 1986 (08:28 UTC), 1987 (14:10 UTC), 1989 (01:54 UTC), 1990 (07:37 UTC), 1991 (13:20 UTC), 1993 (01:02 UTC), 1994 (06:48 UTC), 1995 (12:34 UTC), 1997 (00:18 UTC), 1998 (06:05 UTC), 1999 (11:52 UTC), 2002 (05:29 UTC), 2003 (11:12 UTC), 2006 (04:32 UTC), 2007 (10:12 UTC), 2010 (03:34 UTC), 2011 (09:21 UTC), 2014 (02:59 UTC), 2015 (08:45 UTC), 2018 (02:15 UTC), 2019 (07:59 UTC), 2022 (01:23 UTC), 2023 (07:09 UTC), 2026 (00:37 UTC), 2027 (06:18 UTC), 2031 (05:28 UTC)
1972, 1976, 1980, 1984, 1988, 1992, 1996, 2000, 2001, 2004, 2005, 2008
và thêm 12 năm nữa 2009, 2012, 2013, 2016, 2017, 2020, 2021, 2024, 2025, 2028, 2029, 2030

Song Tử → Cự Giải

Ngày (UTC)Cả ngày là Song TửĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Cự Giải
20 tháng 61950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 64 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2009, 2010, 2011, 2013, 2014, 2015, 2017, 2018, 2019, 2021, 2022, 2023, 2025, 2026, 2027, 2029, 2030, 2031
2008 (23:59 UTC), 2012 (23:09 UTC), 2016 (22:34 UTC), 2020 (21:44 UTC), 2024 (20:51 UTC), 2028 (20:02 UTC)—
21 tháng 61951, 1955, 1959, 1963, 1967, 1971, 19751950 (23:36 UTC), 1952 (11:12 UTC), 1953 (17:00 UTC), 1954 (22:54 UTC), 1956 (10:24 UTC), 1957 (16:20 UTC), 1958 (21:57 UTC), 1960 (09:42 UTC), 1961 (15:30 UTC), 1962 (21:24 UTC), 1964 (08:57 UTC), 1965 (14:56 UTC)
và thêm 57 năm nữa 1966 (20:33 UTC), 1968 (08:13 UTC), 1969 (13:55 UTC), 1970 (19:43 UTC), 1972 (07:06 UTC), 1973 (13:01 UTC), 1974 (18:38 UTC), 1976 (06:24 UTC), 1977 (12:14 UTC), 1978 (18:10 UTC), 1979 (23:56 UTC), 1980 (05:47 UTC), 1981 (11:45 UTC), 1982 (17:23 UTC), 1983 (23:09 UTC), 1984 (05:02 UTC), 1985 (10:44 UTC), 1986 (16:30 UTC), 1987 (22:11 UTC), 1988 (03:57 UTC), 1989 (09:53 UTC), 1990 (15:33 UTC), 1991 (21:19 UTC), 1992 (03:14 UTC), 1993 (09:00 UTC), 1994 (14:48 UTC), 1995 (20:34 UTC), 1996 (02:24 UTC), 1997 (08:20 UTC), 1998 (14:03 UTC), 1999 (19:49 UTC), 2000 (01:48 UTC), 2001 (07:38 UTC), 2002 (13:24 UTC), 2003 (19:10 UTC), 2004 (00:57 UTC), 2005 (06:46 UTC), 2006 (12:26 UTC), 2007 (18:06 UTC), 2009 (05:46 UTC), 2010 (11:28 UTC), 2011 (17:17 UTC), 2013 (05:04 UTC), 2014 (10:51 UTC), 2015 (16:38 UTC), 2017 (04:24 UTC), 2018 (10:07 UTC), 2019 (15:54 UTC), 2021 (03:32 UTC), 2022 (09:14 UTC), 2023 (14:58 UTC), 2025 (02:42 UTC), 2026 (08:25 UTC), 2027 (14:11 UTC), 2029 (01:48 UTC), 2030 (07:31 UTC), 2031 (13:17 UTC)
2008, 2012, 2016, 2020, 2024, 2028
22 tháng 6—1951 (05:25 UTC), 1955 (04:31 UTC), 1959 (03:50 UTC), 1963 (03:04 UTC), 1967 (02:23 UTC), 1971 (01:20 UTC), 1975 (00:26 UTC)1950, 1952, 1953, 1954, 1956, 1957, 1958, 1960, 1961, 1962, 1964, 1965
và thêm 63 năm nữa 1966, 1968, 1969, 1970, 1972, 1973, 1974, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2028, 2029, 2030, 2031

Cự Giải → Sư Tử

Ngày (UTC)Cả ngày là Cự GiảiĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Sư Tử
22 tháng 71950, 1951, 1953, 1954, 1955, 1957, 1958, 1959, 1961, 1962, 1963, 1965
và thêm 28 năm nữa 1966, 1967, 1969, 1970, 1971, 1974, 1975, 1978, 1979, 1982, 1983, 1986, 1987, 1990, 1991, 1994, 1995, 1998, 1999, 2002, 2003, 2007, 2011, 2015, 2019, 2023, 2027, 2031
1952 (22:07 UTC), 1956 (21:20 UTC), 1960 (20:37 UTC), 1964 (19:53 UTC), 1968 (19:07 UTC), 1972 (18:02 UTC), 1973 (23:56 UTC), 1976 (17:18 UTC), 1977 (23:04 UTC), 1980 (16:42 UTC), 1981 (22:40 UTC), 1984 (15:58 UTC)
và thêm 30 năm nữa 1985 (21:36 UTC), 1988 (14:51 UTC), 1989 (20:45 UTC), 1992 (14:09 UTC), 1993 (19:51 UTC), 1996 (13:19 UTC), 1997 (19:15 UTC), 2000 (12:43 UTC), 2001 (18:26 UTC), 2004 (11:50 UTC), 2005 (17:41 UTC), 2006 (23:18 UTC), 2008 (10:55 UTC), 2009 (16:36 UTC), 2010 (22:21 UTC), 2012 (10:01 UTC), 2013 (15:56 UTC), 2014 (21:41 UTC), 2016 (09:30 UTC), 2017 (15:15 UTC), 2018 (21:00 UTC), 2020 (08:37 UTC), 2021 (14:26 UTC), 2022 (20:07 UTC), 2024 (07:44 UTC), 2025 (13:29 UTC), 2026 (19:13 UTC), 2028 (06:54 UTC), 2029 (12:42 UTC), 2030 (18:25 UTC)
—
23 tháng 7—1950 (10:30 UTC), 1951 (16:20 UTC), 1953 (03:52 UTC), 1954 (09:45 UTC), 1955 (15:24 UTC), 1957 (03:15 UTC), 1958 (08:50 UTC), 1959 (14:45 UTC), 1961 (02:23 UTC), 1962 (08:18 UTC), 1963 (13:59 UTC), 1965 (01:48 UTC)
và thêm 28 năm nữa 1966 (07:23 UTC), 1967 (13:16 UTC), 1969 (00:48 UTC), 1970 (06:37 UTC), 1971 (12:15 UTC), 1974 (05:30 UTC), 1975 (11:22 UTC), 1978 (05:00 UTC), 1979 (10:49 UTC), 1982 (04:15 UTC), 1983 (10:04 UTC), 1986 (03:24 UTC), 1987 (09:06 UTC), 1990 (02:22 UTC), 1991 (08:11 UTC), 1994 (01:41 UTC), 1995 (07:30 UTC), 1998 (00:55 UTC), 1999 (06:44 UTC), 2002 (00:15 UTC), 2003 (06:04 UTC), 2007 (05:00 UTC), 2011 (04:12 UTC), 2015 (03:30 UTC), 2019 (02:50 UTC), 2023 (01:50 UTC), 2027 (01:05 UTC), 2031 (00:10 UTC)
1952, 1956, 1960, 1964, 1968, 1972, 1973, 1976, 1977, 1980, 1981, 1984
và thêm 30 năm nữa 1985, 1988, 1989, 1992, 1993, 1996, 1997, 2000, 2001, 2004, 2005, 2006, 2008, 2009, 2010, 2012, 2013, 2014, 2016, 2017, 2018, 2020, 2021, 2022, 2024, 2025, 2026, 2028, 2029, 2030

Sư Tử → Xử Nữ

Ngày (UTC)Cả ngày là Sư TửĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Xử Nữ
22 tháng 81950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 51 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1981, 1982, 1983, 1985, 1986, 1987, 1989, 1990, 1991, 1993, 1994, 1995, 1997, 1998, 1999, 2001, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2010, 2011, 2014, 2015, 2018, 2019, 2022, 2023, 2026, 2027, 2030, 2031
1980 (23:41 UTC), 1984 (23:00 UTC), 1988 (21:54 UTC), 1992 (21:10 UTC), 1996 (20:23 UTC), 2000 (19:49 UTC), 2004 (18:53 UTC), 2008 (18:02 UTC), 2009 (23:39 UTC), 2012 (17:07 UTC), 2013 (23:02 UTC), 2016 (16:38 UTC)
và thêm 7 năm nữa 2017 (22:20 UTC), 2020 (15:45 UTC), 2021 (21:35 UTC), 2024 (14:55 UTC), 2025 (20:34 UTC), 2028 (14:01 UTC), 2029 (19:52 UTC)
—
23 tháng 8—1950 (17:23 UTC), 1951 (23:16 UTC), 1952 (05:03 UTC), 1953 (10:45 UTC), 1954 (16:36 UTC), 1955 (22:19 UTC), 1956 (04:15 UTC), 1957 (10:07 UTC), 1958 (15:46 UTC), 1959 (21:43 UTC), 1960 (03:34 UTC), 1961 (09:18 UTC)
và thêm 51 năm nữa 1962 (15:12 UTC), 1963 (20:57 UTC), 1964 (02:51 UTC), 1965 (08:43 UTC), 1966 (14:18 UTC), 1967 (20:12 UTC), 1968 (02:03 UTC), 1969 (07:43 UTC), 1970 (13:34 UTC), 1971 (19:15 UTC), 1972 (01:03 UTC), 1973 (06:53 UTC), 1974 (12:29 UTC), 1975 (18:24 UTC), 1976 (00:18 UTC), 1977 (06:00 UTC), 1978 (11:57 UTC), 1979 (17:47 UTC), 1981 (05:38 UTC), 1982 (11:15 UTC), 1983 (17:07 UTC), 1985 (04:36 UTC), 1986 (10:26 UTC), 1987 (16:10 UTC), 1989 (03:46 UTC), 1990 (09:21 UTC), 1991 (15:13 UTC), 1993 (02:50 UTC), 1994 (08:44 UTC), 1995 (14:35 UTC), 1997 (02:19 UTC), 1998 (07:59 UTC), 1999 (13:51 UTC), 2001 (01:27 UTC), 2002 (07:17 UTC), 2003 (13:08 UTC), 2005 (00:45 UTC), 2006 (06:23 UTC), 2007 (12:08 UTC), 2010 (05:27 UTC), 2011 (11:21 UTC), 2014 (04:46 UTC), 2015 (10:37 UTC), 2018 (04:09 UTC), 2019 (10:02 UTC), 2022 (03:16 UTC), 2023 (09:01 UTC), 2026 (02:19 UTC), 2027 (08:14 UTC), 2030 (01:36 UTC), 2031 (07:23 UTC)
1980, 1984, 1988, 1992, 1996, 2000, 2004, 2008, 2009, 2012, 2013, 2016
và thêm 7 năm nữa 2017, 2020, 2021, 2024, 2025, 2028, 2029

Xử Nữ → Thiên Bình

Ngày (UTC)Cả ngày là Xử NữĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Thiên Bình
22 tháng 91950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 44 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1969, 1970, 1971, 1973, 1974, 1975, 1977, 1978, 1979, 1981, 1982, 1983, 1985, 1986, 1987, 1989, 1990, 1991, 1993, 1994, 1995, 1998, 1999, 2002, 2003, 2006, 2007, 2010, 2011, 2014, 2015, 2018, 2019, 2022, 2023, 2026, 2027, 2031
1968 (23:26 UTC), 1972 (22:33 UTC), 1976 (21:48 UTC), 1980 (21:09 UTC), 1984 (20:33 UTC), 1988 (19:29 UTC), 1992 (18:43 UTC), 1996 (18:00 UTC), 1997 (23:56 UTC), 2000 (17:28 UTC), 2001 (23:04 UTC), 2004 (16:30 UTC)
và thêm 14 năm nữa 2005 (22:23 UTC), 2008 (15:44 UTC), 2009 (21:19 UTC), 2012 (14:49 UTC), 2013 (20:44 UTC), 2016 (14:21 UTC), 2017 (20:02 UTC), 2020 (13:31 UTC), 2021 (19:21 UTC), 2024 (12:44 UTC), 2025 (18:19 UTC), 2028 (11:45 UTC), 2029 (17:39 UTC), 2030 (23:27 UTC)
—
23 tháng 9—1950 (14:43 UTC), 1951 (20:37 UTC), 1952 (02:23 UTC), 1953 (08:06 UTC), 1954 (13:55 UTC), 1955 (19:41 UTC), 1956 (01:35 UTC), 1957 (07:26 UTC), 1958 (13:09 UTC), 1959 (19:08 UTC), 1960 (00:59 UTC), 1961 (06:42 UTC)
và thêm 44 năm nữa 1962 (12:35 UTC), 1963 (18:23 UTC), 1964 (00:17 UTC), 1965 (06:06 UTC), 1966 (11:43 UTC), 1967 (17:38 UTC), 1969 (05:07 UTC), 1970 (10:59 UTC), 1971 (16:45 UTC), 1973 (04:21 UTC), 1974 (09:58 UTC), 1975 (15:55 UTC), 1977 (03:29 UTC), 1978 (09:25 UTC), 1979 (15:16 UTC), 1981 (03:05 UTC), 1982 (08:46 UTC), 1983 (14:42 UTC), 1985 (02:07 UTC), 1986 (07:59 UTC), 1987 (13:45 UTC), 1989 (01:20 UTC), 1990 (06:55 UTC), 1991 (12:48 UTC), 1993 (00:22 UTC), 1994 (06:19 UTC), 1995 (12:13 UTC), 1998 (05:37 UTC), 1999 (11:31 UTC), 2002 (04:55 UTC), 2003 (10:47 UTC), 2006 (04:03 UTC), 2007 (09:51 UTC), 2010 (03:09 UTC), 2011 (09:05 UTC), 2014 (02:29 UTC), 2015 (08:21 UTC), 2018 (01:54 UTC), 2019 (07:50 UTC), 2022 (01:04 UTC), 2023 (06:50 UTC), 2026 (00:05 UTC), 2027 (06:02 UTC), 2031 (05:15 UTC)
1968, 1972, 1976, 1980, 1984, 1988, 1992, 1996, 1997, 2000, 2001, 2004
và thêm 14 năm nữa 2005, 2008, 2009, 2012, 2013, 2016, 2017, 2020, 2021, 2024, 2025, 2028, 2029, 2030

Thiên Bình → Bọ Cạp

Ngày (UTC)Cả ngày là Thiên BìnhĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Bọ Cạp
22 tháng 101950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 66 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2017, 2018, 2019, 2021, 2022, 2023, 2025, 2026, 2027, 2029, 2030, 2031
2016 (23:46 UTC), 2020 (23:00 UTC), 2024 (22:15 UTC), 2028 (21:13 UTC)—
23 tháng 101951, 1955, 1959, 1963, 1967, 1971, 1975, 19791950 (23:44 UTC), 1952 (11:22 UTC), 1953 (17:06 UTC), 1954 (22:56 UTC), 1956 (10:34 UTC), 1957 (16:24 UTC), 1958 (22:11 UTC), 1960 (10:02 UTC), 1961 (15:47 UTC), 1962 (21:40 UTC), 1964 (09:21 UTC), 1965 (15:10 UTC)
và thêm 58 năm nữa 1966 (20:51 UTC), 1968 (08:30 UTC), 1969 (14:11 UTC), 1970 (20:04 UTC), 1972 (07:41 UTC), 1973 (13:30 UTC), 1974 (19:11 UTC), 1976 (06:58 UTC), 1977 (12:41 UTC), 1978 (18:37 UTC), 1980 (06:18 UTC), 1981 (12:13 UTC), 1982 (17:58 UTC), 1983 (23:54 UTC), 1984 (05:46 UTC), 1985 (11:22 UTC), 1986 (17:14 UTC), 1987 (23:01 UTC), 1988 (04:44 UTC), 1989 (10:35 UTC), 1990 (16:14 UTC), 1991 (22:05 UTC), 1992 (03:57 UTC), 1993 (09:37 UTC), 1994 (15:36 UTC), 1995 (21:32 UTC), 1996 (03:19 UTC), 1997 (09:15 UTC), 1998 (14:59 UTC), 1999 (20:52 UTC), 2000 (02:47 UTC), 2001 (08:26 UTC), 2002 (14:18 UTC), 2003 (20:08 UTC), 2004 (01:49 UTC), 2005 (07:42 UTC), 2006 (13:26 UTC), 2007 (19:15 UTC), 2008 (01:09 UTC), 2009 (06:43 UTC), 2010 (12:35 UTC), 2011 (18:30 UTC), 2012 (00:14 UTC), 2013 (06:10 UTC), 2014 (11:57 UTC), 2015 (17:47 UTC), 2017 (05:27 UTC), 2018 (11:22 UTC), 2019 (17:20 UTC), 2021 (04:51 UTC), 2022 (10:36 UTC), 2023 (16:21 UTC), 2025 (03:51 UTC), 2026 (09:38 UTC), 2027 (15:33 UTC), 2029 (03:08 UTC), 2030 (09:01 UTC), 2031 (14:49 UTC)
2016, 2020, 2024, 2028
24 tháng 10—1951 (05:36 UTC), 1955 (04:43 UTC), 1959 (04:11 UTC), 1963 (03:29 UTC), 1967 (02:44 UTC), 1971 (01:53 UTC), 1975 (01:06 UTC), 1979 (00:28 UTC)1950, 1952, 1953, 1954, 1956, 1957, 1958, 1960, 1961, 1962, 1964, 1965
và thêm 62 năm nữa 1966, 1968, 1969, 1970, 1972, 1973, 1974, 1976, 1977, 1978, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2028, 2029, 2030, 2031

Bọ Cạp → Nhân Mã

Ngày (UTC)Cả ngày là Bọ CạpĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Nhân Mã
21 tháng 111950, 1951, 1952, 1953, 1954, 1955, 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1961
và thêm 63 năm nữa 1962, 1963, 1964, 1965, 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2009, 2010, 2011, 2013, 2014, 2015, 2017, 2018, 2019, 2021, 2022, 2023, 2025, 2026, 2027, 2029, 2030, 2031
2004 (23:22 UTC), 2008 (22:44 UTC), 2012 (21:50 UTC), 2016 (21:22 UTC), 2020 (20:40 UTC), 2024 (19:56 UTC), 2028 (18:54 UTC)—
22 tháng 111951, 1955, 1959, 1963, 19671950 (21:02 UTC), 1952 (08:35 UTC), 1953 (14:22 UTC), 1954 (20:14 UTC), 1956 (07:50 UTC), 1957 (13:39 UTC), 1958 (19:29 UTC), 1960 (07:18 UTC), 1961 (13:08 UTC), 1962 (19:02 UTC), 1964 (06:39 UTC), 1965 (12:29 UTC)
và thêm 58 năm nữa 1966 (18:14 UTC), 1968 (05:48 UTC), 1969 (11:31 UTC), 1970 (17:25 UTC), 1971 (23:14 UTC), 1972 (05:03 UTC), 1973 (10:54 UTC), 1974 (16:38 UTC), 1975 (22:31 UTC), 1976 (04:21 UTC), 1977 (10:07 UTC), 1978 (16:05 UTC), 1979 (21:54 UTC), 1980 (03:41 UTC), 1981 (09:36 UTC), 1982 (15:23 UTC), 1983 (21:18 UTC), 1984 (03:11 UTC), 1985 (08:51 UTC), 1986 (14:44 UTC), 1987 (20:29 UTC), 1988 (02:12 UTC), 1989 (08:05 UTC), 1990 (13:47 UTC), 1991 (19:36 UTC), 1992 (01:26 UTC), 1993 (07:07 UTC), 1994 (13:06 UTC), 1995 (19:01 UTC), 1996 (00:49 UTC), 1997 (06:48 UTC), 1998 (12:34 UTC), 1999 (18:25 UTC), 2000 (00:19 UTC), 2001 (06:00 UTC), 2002 (11:54 UTC), 2003 (17:43 UTC), 2005 (05:15 UTC), 2006 (11:02 UTC), 2007 (16:50 UTC), 2009 (04:23 UTC), 2010 (10:15 UTC), 2011 (16:08 UTC), 2013 (03:48 UTC), 2014 (09:38 UTC), 2015 (15:25 UTC), 2017 (03:05 UTC), 2018 (09:01 UTC), 2019 (14:59 UTC), 2021 (02:34 UTC), 2022 (08:20 UTC), 2023 (14:03 UTC), 2025 (01:36 UTC), 2026 (07:23 UTC), 2027 (13:16 UTC), 2029 (00:49 UTC), 2030 (06:45 UTC), 2031 (12:33 UTC)
2004, 2008, 2012, 2016, 2020, 2024, 2028
23 tháng 11—1951 (02:51 UTC), 1955 (02:01 UTC), 1959 (01:27 UTC), 1963 (00:49 UTC), 1967 (00:04 UTC)1950, 1952, 1953, 1954, 1956, 1957, 1958, 1960, 1961, 1962, 1964, 1965
và thêm 65 năm nữa 1966, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1976, 1977, 1978, 1979, 1980, 1981, 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2028, 2029, 2030, 2031

Nhân Mã → Ma Kết

Ngày (UTC)Cả ngày là Nhân MãĐổi cung trong ngày nàyCả ngày là Ma Kết
21 tháng 121950, 1951, 1953, 1954, 1955, 1957, 1958, 1959, 1961, 1962, 1963, 1965
và thêm 30 năm nữa 1966, 1967, 1969, 1970, 1971, 1973, 1974, 1975, 1978, 1979, 1982, 1983, 1986, 1987, 1990, 1991, 1994, 1995, 1998, 1999, 2002, 2003, 2006, 2007, 2011, 2015, 2019, 2023, 2027, 2031
1952 (21:43 UTC), 1956 (20:59 UTC), 1960 (20:26 UTC), 1964 (19:49 UTC), 1968 (19:00 UTC), 1972 (18:13 UTC), 1976 (17:35 UTC), 1977 (23:23 UTC), 1980 (16:56 UTC), 1981 (22:51 UTC), 1984 (16:23 UTC), 1985 (22:08 UTC)
và thêm 28 năm nữa 1988 (15:28 UTC), 1989 (21:22 UTC), 1992 (14:43 UTC), 1993 (20:26 UTC), 1996 (14:06 UTC), 1997 (20:07 UTC), 2000 (13:37 UTC), 2001 (19:21 UTC), 2004 (12:42 UTC), 2005 (18:35 UTC), 2008 (12:04 UTC), 2009 (17:47 UTC), 2010 (23:38 UTC), 2012 (11:12 UTC), 2013 (17:11 UTC), 2014 (23:03 UTC), 2016 (10:44 UTC), 2017 (16:28 UTC), 2018 (22:23 UTC), 2020 (10:02 UTC), 2021 (15:59 UTC), 2022 (21:48 UTC), 2024 (09:21 UTC), 2025 (15:03 UTC), 2026 (20:50 UTC), 2028 (08:20 UTC), 2029 (14:14 UTC), 2030 (20:10 UTC)
—
22 tháng 12—1950 (10:13 UTC), 1951 (16:00 UTC), 1953 (03:31 UTC), 1954 (09:24 UTC), 1955 (15:11 UTC), 1957 (02:48 UTC), 1958 (08:40 UTC), 1959 (14:34 UTC), 1961 (02:19 UTC), 1962 (08:15 UTC), 1963 (14:02 UTC), 1965 (01:40 UTC)
và thêm 30 năm nữa 1966 (07:28 UTC), 1967 (13:16 UTC), 1969 (00:44 UTC), 1970 (06:36 UTC), 1971 (12:24 UTC), 1973 (00:08 UTC), 1974 (05:56 UTC), 1975 (11:46 UTC), 1978 (05:21 UTC), 1979 (11:10 UTC), 1982 (04:38 UTC), 1983 (10:30 UTC), 1986 (04:02 UTC), 1987 (09:46 UTC), 1990 (03:07 UTC), 1991 (08:54 UTC), 1994 (02:23 UTC), 1995 (08:17 UTC), 1998 (01:56 UTC), 1999 (07:44 UTC), 2002 (01:14 UTC), 2003 (07:04 UTC), 2006 (00:22 UTC), 2007 (06:08 UTC), 2011 (05:30 UTC), 2015 (04:48 UTC), 2019 (04:19 UTC), 2023 (03:27 UTC), 2027 (02:42 UTC), 2031 (01:56 UTC)
1952, 1956, 1960, 1964, 1968, 1972, 1976, 1977, 1980, 1981, 1984, 1985
và thêm 28 năm nữa 1988, 1989, 1992, 1993, 1996, 1997, 2000, 2001, 2004, 2005, 2008, 2009, 2010, 2012, 2013, 2014, 2016, 2017, 2018, 2020, 2021, 2022, 2024, 2025, 2026, 2028, 2029, 2030

Mình xác định cung thế nào

Cung hoàng đạo theo ngày sinh là cung mà Mặt Trời đang đứng khi bạn chào đời. Mình tính theo hoàng đạo nhiệt đới: vòng bắt đầu từ điểm xuân phân, mỗi cung đúng 30°.

Vị trí Mặt Trời mình lấy từ lịch thiên văn NASA JPL DE421. Với mỗi năm từ 1950 đến 2031, mình ghi thời điểm Mặt Trời vào từng cung, chính xác đến phút, theo UTC. Vì vậy có năm sinh thì mình trả lời chính xác; không có năm thì mình trả lời theo ngày thường gặp và báo nếu ngày đó ở giao cung.

Giờ đổi cung mình hiển thị theo UTC và theo múi giờ thiết bị của bạn. Nếu bạn sinh ở múi giờ khác, hãy đổi giờ UTC sang giờ nơi sinh: ngày sinh trong giấy tờ ghi theo giờ địa phương. Chi tiết xem ở trang Cách mình tính.

Câu hỏi thường gặp

Xem cung hoàng đạo theo ngày sinh như thế nào?

Chọn ngày và tháng trong biểu mẫu phía trên, hoặc tìm ngày của bạn trong bảng ngày thường gặp. Cung của bạn là vùng trời nơi Mặt Trời đứng vào ngày bạn sinh.

Tại sao cung hoàng đạo phụ thuộc vào năm sinh?

Năm lịch và đường đi của Mặt Trời không khớp hoàn toàn, nên cứ bốn năm một lần năm nhuận lại chỉnh phần chênh lệch. Vì vậy thời điểm Mặt Trời vào cung lệch đi một hai ngày, khi tới khi lui. Với ngày giao cung, chính năm sinh quyết định đó là cung nào.

Sinh ngày 20 thuộc cung gì?

Ngày 20 đúng là vùng ranh giới: Mặt Trời đổi cung vào khoảng ngày 18 đến 24. Ví dụ ngày 20 tháng 3 có thể là Song Ngư hoặc Bạch Dương, ngày 20 tháng 4 là Bạch Dương hoặc Kim Ngưu. Chọn năm sinh, mình sẽ nói chính xác.

Cung hoàng đạo tính theo lịch âm hay dương?

Theo dương lịch. Cung hoàng đạo phương Tây dựa vào vị trí Mặt Trời trong năm dương lịch, nên bạn dùng ngày sinh dương lịch. Nếu chỉ biết ngày sinh âm lịch, hãy đổi sang dương lịch trước rồi mới tra.

Giao cung là gì?

Giao cung là ranh giới giữa hai cung. Người sinh vào ngày Mặt Trời đứng sát ranh giới đó hay được gọi là sinh ở giao cung. Nhưng cung Mặt Trời vẫn chỉ có một: trước thời điểm đổi cung là cung cũ, sau đó là cung kế tiếp.

Xem cung hoàng đạo theo ngày và giờ sinh được không?

Giờ sinh chỉ cần vào đúng ngày Mặt Trời đổi cung: khi đó nó quyết định bạn thuộc cung nào trong hai cung. Còn với giờ và nơi sinh, bạn biết thêm Mặt Trăng và cung mọc — bản đồ sao sẽ cho thấy.

Làm sao biết cung Mặt Trăng của tôi?

Chỉ với ngày sinh thì không được: Mặt Trăng đi qua một cung trong khoảng hai ngày, nên cần giờ và nơi sinh. Ở đây mình tính cung Mặt Trời.

Cập nhật ngày 7 tháng 11 năm 2026